Dịch

aurora

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/auˈɾoɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cực quangdanh từaurora
  2. Bình minh, rạng đôngdanh từdawn
  3. Nữ thần Rạng đôngdanh từ riêngAurora
  4. Tên riêng nữdanh từ riênga female given name, equivalent to English Aurora

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auroraDạng gốc (base form)
  2. aurorasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aurora australNam cực quang
aurora borealBắc cực quang

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn còn nhớ mọi lời khuyên của Aurora không?
  • .Một trong những ước mơ của tôi là một ngày nào đó xem cực quang.
  • .Những sản phẩm của Aurora có chất lượng tốt hơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc aurora

Ngôn ngữ khác

AI