aurora
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/auˈɾoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cực quangdanh từaurora
- Bình minh, rạng đôngdanh từdawn
- Nữ thần Rạng đôngdanh từ riêngAurora
- Tên riêng nữdanh từ riênga female given name, equivalent to English Aurora
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auroraDạng gốc (base form)
- aurorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aurora austral | Nam cực quang | |
| aurora boreal | Bắc cực quang |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn còn nhớ mọi lời khuyên của Aurora không?
- .Một trong những ước mơ của tôi là một ngày nào đó xem cực quang.
- .Những sản phẩm của Aurora có chất lượng tốt hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc auroraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh