Dịch

dawn

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/dɔːn/US/dɔn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bình minhđộng từnội động từ (intransitive)To begin to brighten with daylight.
  2. Ló rạng, sáng tỏ, vỡ lẽđộng từnội động từ (intransitive)To start to appear or become obvious.
  3. Chớm nở, hé mở, mở rađộng từnội động từ (intransitive)To begin to give promise; to begin to appear or to expand.
  4. Rạng đông, hừng đông, bình minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The morning twilight period immediately before sunrise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dawnNguyên thể (infinitive)
  2. dawnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dawnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dawningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • at dawnlúc bình minhThey start work at dawn.Họ bắt đầu làm việc lúc bình minh.
  • dawn (of sth)bình minh (của cái gì)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Mặt trời mọc
  1. đếm được (countable)The rising of the sun.

Ví dụ

  • .Một ngày mới đang ló dạng.
  • .Anh ấy chợt nhận ra rằng sẽ có rất ít người vượt qua kỳ thi cuối kỳ đó.
  • !Hãy bỏ lại thời kỳ chiến tranh phía sau và để một kỷ nguyên hòa bình mở ra!

AI