Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bình minhđộng từnội động từ (intransitive)To begin to brighten with daylight.
- Ló rạng, sáng tỏ, vỡ lẽđộng từnội động từ (intransitive)To start to appear or become obvious.
- Chớm nở, hé mở, mở rađộng từnội động từ (intransitive)To begin to give promise; to begin to appear or to expand.
- Rạng đông, hừng đông, bình minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The morning twilight period immediately before sunrise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at dawnlúc bình minhThey start work at dawn.Họ bắt đầu làm việc lúc bình minh.
- dawn (of sth)bình minh (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mặt trời mọc
- đếm được (countable)The rising of the sun.
Ví dụ
- .Một ngày mới đang ló dạng.
- .Anh ấy chợt nhận ra rằng sẽ có rất ít người vượt qua kỳ thi cuối kỳ đó.
- !Hãy bỏ lại thời kỳ chiến tranh phía sau và để một kỷ nguyên hòa bình mở ra!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dawnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidawnen
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- darktrái nghĩaThời điểm bình minh.