dayspring
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bắt đầu của ngày mới, hay sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng; bình minh; bình minhdanh từThe beginning of the day, or first appearance of light; the dawn; daybreak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dayspringDạng gốc (base form)
- dayspringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ,
- ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa