Dịch

dayspring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bắt đầu của ngày mới, hay sự xuất hiện đầu tiên của ánh sáng; bình minh; bình minhdanh từThe beginning of the day, or first appearance of light; the dawn; daybreak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dayspringDạng gốc (base form)
  2. dayspringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,
  • ,

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

dayspring

  1. từ tiếng Anh trung đạidai spring

AI