dawnside
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phía của một hành tinh hoặc vật thể khác đang trải qua quá trình mặt trời mọc, sự chuyển đổi từ đêm sang ngàydanh từThe side of a planet or other body that is experiencing sunrise, a transition from night to day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dawnsideDạng gốc (base form)
- dawnsidesSố nhiều (plural)