Dịch

at dawn

UK/ət ˈdɔːn/US/ət ˈdɔn/

Nghĩa chính

  1. Vào lúc bình minh

Cụm từ (phrase)

pistols at dawndanh từCuộc đấu tay đôi
handbags at dawndanh từCuộc cãi vã nhỏ nhặt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI