Nghĩa chính
- Của hoặc giống như chạng vạng; mờtính từOf or resembling twilight; dim.
- Hoạt động vào lúc hoàng hôn, bình minh hoặc chạng vạngtính từActive at or around dusk, dawn or twilight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crepuscularDạng gốc (base form)
- more crepuscularSo sánh hơn (comparative)
- most crepuscularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crepuscular raydanh từ | danh từ | Tia nắng nhìn thấy ngay sau khi mặt trời lặn hoặc ngay trước khi mặt trời mọc, do đám mây phía dưới đường chân trời và các hạt bụi trong không khí phía trên đường chân trời gây ra |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcrepusculum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc crepuscularVí dụ
- — — .
- evening's