Dịch

alba

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình minhdanh từdawn
  2. Bạch tạngdanh từalb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albaDạng gốc (base form)
  2. albasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lucero del albadanh từSao mai (vũ khí)
línea albalinea alba.chưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bình minh

Ví dụ

  • .

AI