alba
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalba/nguồn
Nghĩa chính
- Bình minhdanh từdawn
- Bạch tạngdanh từalb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albaDạng gốc (base form)
- albasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucero del albadanh từ | danh từ | Sao mai (vũ khí) |
| línea alba | linea alba.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bình minh
Họ từ (word family)
cùng gốc albaVí dụ
- .