Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucero del alba
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sao mai (vũ khí)
danh từ
morning star (weapon)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucero del alba
Dạng gốc
(base form)
lucero
s del alba
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
morning star
Hành tinh Venus được quan sát trên bầu trời phía đông vào lúc bình minh
AI
1
Sao mai (vũ khí)
1
Sao mai (vũ khí)
1
Sao mai (vũ khí)