Dịch

albañilería

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/albaɲileˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Nghề nề, ngành xây dựngdanh từthe bricklaying or construction industry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albañileríaDạng gốc (base form)
  2. albañileríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy vừa làm nghề thợ nề vừa canh tác trang trại của mình.

AI