Nghĩa chính
- Quần da phát ra tiếng kêudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A kind of noisy leather pants or trousers.
- Tinh hoàndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Testicles.
- Số nhiều của crackerdanh từplural of cracker
- Điên rồ, khùngtính từCrazy, insane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackersDạng gốc (base form)
- more crackersSo sánh hơn (comparative)
- most crackersSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bitch eating crackersdanh từ | danh từ | Người mà người ta cảm thấy ghét cay ghét đắng và không cân xứng, đến mức gần như bất cứ điều gì họ làm đều khiến người ta tức giận hoặc khó chịu |
| be crackerscụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Hóa rồ, dở chứng gàn |
| Jatz crackersdanh từ | danh từ | Tinh hoàn |
| cheese and crackers | Phô mai ăn kèm bánh quy giòn | |
| cracker-asstính từ | tính từ | Liên quan đến người da trắng |
| cracker mealdanh từ | danh từ | Bánh quy giòn được nghiền thành bữa ăn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc crackerVí dụ
- —, , ‘’.Quần da cừu—loại quần được gọi là 'crackers' do âm thanh chúng phát ra theo từng chuyển động của người mặc.
- “ !” “ ,” , ."Ta sẽ triệu hồi Ác quỷ để tiêu diệt ngươi!" "Ngươi điên rồi," Carrot nói rồi lùi lại.
- .Bạn có bánh quy giòn.