nuts
B1danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Dạng gốc:nutQuả hạch
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tinh hoàn, dáidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The testicles.
- Điên rồ, mất trítính từInsane, mad.
- Chết tiệt, quỷ tha ma bắtthán từIndicates annoyance, anger, or disappointment.
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của nutđộng từthird-person singular simple present indicative of nut
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nuts about sb/sthcuồng ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)go nutsPhát điêndead-nutsChính xác, hoàn toàn chính xáctruck nutsPhụ kiện bằng nhựa hoặc kim loại dành cho xe bán tải và các phương tiện khác có hình dáng giống một cặp tinh hoàn lủng lẳngmixed nutsHỗn hợp các loại hạt có vỏdrive someone nutsĐồng nghĩa với drive someone crazybe on someone's nutsĐồng nghĩa với dickride
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Thán từ (interjection) 1
Bài mạnh nhất
- chỉ dùng số nhiều (plural only)An unbeatable hand; the best poker hand available.
Họ từ (word family)
cùng gốc nutVí dụ
- 237, , 45 .Nếu các lá bài chung là 2, 3, 7, Q, A đều chất bích, bài mạnh nhất là 4 và 5 bích.
- ?Cậu bị điên à?
- .Tôi phát cuồng vì những món tráng miệng tuyệt vời của cô ấy.