Dịch

nutly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một loại hạt hoặc các loại hạt; giống như hạt dẻtính từOf, relating to, or resembling a nut or nuts; nutlike.
  2. Giống như quả hạch hoặc quả hạchtrạng từLike a nut or nuts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nutlyDạng gốc (base form)
  2. more nutlySo sánh hơn (comparative)
  3. most nutlySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , “ , . , . […]
  • , ! ! / ! !" / "" "" "" "" "" "" / , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI