nutly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một loại hạt hoặc các loại hạt; giống như hạt dẻtính từOf, relating to, or resembling a nut or nuts; nutlike.
- Giống như quả hạch hoặc quả hạchtrạng từLike a nut or nuts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutlyDạng gốc (base form)
- more nutlySo sánh hơn (comparative)
- most nutlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , “ , . , . […]
- , ! ! / ! !" / "" "" "" "" "" "" / , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)