Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có hạt, chứa hạttính từContaining nuts.
- Có vị hạt, giống hạttính từResembling or characteristic of nuts.
- Lập dị, điên rồ, khùngtính từBarmy: eccentric, odd; crazy, mad, insane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nutty slackdanh từ | danh từ | Loại nhiên liệu rẻ tiền bao gồm cặn (“bụi than”) và các loại hạt (“cục than nhỏ”); không giống như các nhiên liệu rắn khác, nó không được phân bổ theo khẩu phần trong giai đoạn sau Thế chiến thứ hai |
| nutty as a fruitcaketính từ | tính từ | Cư xử một cách lập dị, ngu ngốc hoặc lập dị; rất hấp dẫn |
| nutty Irishmandanh từ | danh từ | Thức uống cà phê được làm từ kem Ailen và rượu mùi hạt dẻ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Cực kỳ thời trang
- Cực kỳ thời trang, diêm dúaExtravagantly fashionable.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc nuttyVí dụ
- .Đây là một thanh sô-cô-la có hạt.
- , . , : “ . , – , , . .”David Mason, Quản lý Đồ uống và Quầy bar tại St. Regis, mô tả hương thơm phức hợp và vị đa tầng của loại rượu cognac như sau: “Đó là một chút hương vị mùa thu. Rất có mùi hạt, mùi hạnh nhân – giống như sung, mận, trái cây khô. Nhưng hậu vị lại rất êm mượt với một chút lá thuốc lá.
- .Bố mẹ của học sinh đó có vẻ điên khùng hết chỗ nói.