Dịch

nutty

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có hạt, chứa hạttính từContaining nuts.
  2. Có vị hạt, giống hạttính từResembling or characteristic of nuts.
  3. Lập dị, điên rồ, khùngtính từBarmy: eccentric, odd; crazy, mad, insane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuttyDạng gốc (base form)
  2. nuttierSo sánh hơn (comparative)
  3. nuttiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

nutty slackdanh từLoại nhiên liệu rẻ tiền bao gồm cặn (“bụi than”) và các loại hạt (“cục than nhỏ”); không giống như các nhiên liệu rắn khác, nó không được phân bổ theo khẩu phần trong giai đoạn sau Thế chiến thứ hai
nutty as a fruitcaketính từCư xử một cách lập dị, ngu ngốc hoặc lập dị; rất hấp dẫn
nutty Irishmandanh từThức uống cà phê được làm từ kem Ailen và rượu mùi hạt dẻ

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cực kỳ thời trang
  1. Cực kỳ thời trang, diêm dúaExtravagantly fashionable.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đây là một thanh sô-cô-la có hạt.
  • , . , : “ . , – , , . .”David Mason, Quản lý Đồ uống và Quầy bar tại St. Regis, mô tả hương thơm phức hợp và vị đa tầng của loại rượu cognac như sau: “Đó là một chút hương vị mùa thu. Rất có mùi hạt, mùi hạnh nhân – giống như sung, mận, trái cây khô. Nhưng hậu vị lại rất êm mượt với một chút lá thuốc lá.
  • .Bố mẹ của học sinh đó có vẻ điên khùng hết chỗ nói.

AI