Dịch

nutty slack

danh từ (noun)
UK/ˌnʌti ˈslæk/US/ˌnʌti ˈslæk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại nhiên liệu rẻ tiền bao gồm cặn (“bụi than”) và các loại hạt (“cục than nhỏ”); không giống như các nhiên liệu rắn khác, nó không được phân bổ theo khẩu phần trong giai đoạn sau Thế chiến thứ haidanh từkhông đếm được (uncountable)A cheap fuel consisting of slack (“coal dust”) and nuts (“small lumps of coal”); unlike other solid fuels it was not rationed during the period after World War II.

Nguồn gốc (etymology)

nutty“containing nuts”slack

AI