Nghĩa chính
- Điên, dở người, gàn dởtính từMad, insane.
- Số nhiều của batdanh từplural of bat
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của batđộng từthird-person singular simple present indicative of bat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bits and batsdanh từ | danh từ | Các mặt hàng khác |
| alien space batsdanh từ | danh từ | Điểm khác biệt đáng ngờ với thực tế, được sử dụng như một thiết bị cốt truyện trong lịch sử thay thế |
| have bats in one's belfryđộng từ | động từ | Gàn, dở hơi |
Ví dụ
- .Cậu hẳn là điên rồi mới ra ngoài trời lạnh mà không mặc áo khoác.
- ?Bạn có thấy những con dơi không?
- điên rồ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điên