Dịch

bats

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điên, dở người, gàn dởtính từMad, insane.
  2. Số nhiều của batdanh từplural of bat
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của batđộng từthird-person singular simple present indicative of bat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batsDạng gốc (base form)
  2. more batsSo sánh hơn (comparative)
  3. most batsSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bits and batsdanh từCác mặt hàng khác
alien space batsdanh từĐiểm khác biệt đáng ngờ với thực tế, được sử dụng như một thiết bị cốt truyện trong lịch sử thay thế
have bats in one's belfryđộng từGàn, dở hơi

Ví dụ

  • .Cậu hẳn là điên rồi mới ra ngoài trời lạnh mà không mặc áo khoác.
  • ?Bạn có thấy những con dơi không?
  • điên rồ

AI