Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bits and bats
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
t
s
ə
n
d
ˈ
b
æ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Các mặt hàng khác
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Miscellaneous items.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bits and bobs
AI
1
Các mặt hàng khác
1
Các mặt hàng khác
1
Các mặt hàng khác