Dịch

bits and bats

danh từ (noun)
US/ˈbɪts ənd ˈbæts/

Nghĩa chính

  1. Các mặt hàng khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Miscellaneous items.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI