Dịch

bits and bobs

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân loại ngẫu nhiên của mọi thứ; các mảnh và vật phẩm nhỏ còn lạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A random assortment of things; small remaining pieces and items.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

AI