Nghĩa chính
- Sự kết hợp của nhiều thứ khác nhau; một hỗn hợp mất trật tựdanh từA mixture of different things; a disordered mixture.
- Loại cà phê đặc sản của Vienna, một nửa là sữa hấp và một nửa là cà phêdanh từA Viennese coffee speciality, half steamed milk and half coffee.
- Lớp đá kết tinh quy mô lớn được hình thành trong phần bồi tụ trên môi trường hút chìmdanh từA large-scale breccia formed in the accretionary wedge over a subductional environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melangeDạng gốc (base form)
- melangesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmélange
- từ tiếng Pháp trung đạimélange
- từ tiếng Pháp cổmeslance
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc melangeVí dụ
- .