Dịch

ragbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi giẻ rách và phế liệudanh từA bag of rags and scraps.
  2. Bộ sưu tập chứa nhiều thứ linh tinh; một bữa ăn nhẹdanh từA collection containing a variety of miscellaneous things; a smorgasbord.
  3. Người (đặc biệt là phụ nữ) có vẻ ngoài không sạch sẽ hoặc nhếch nhácdanh từA person (especially a woman) of unclean or untidy appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragbagDạng gốc (base form)
  2. ragbagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . , .
  • , . — , .
  • , Loram , rust-streaked .

AI