ragbag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Túi giẻ rách và phế liệudanh từA bag of rags and scraps.
- Bộ sưu tập chứa nhiều thứ linh tinh; một bữa ăn nhẹdanh từA collection containing a variety of miscellaneous things; a smorgasbord.
- Người (đặc biệt là phụ nữ) có vẻ ngoài không sạch sẽ hoặc nhếch nhácdanh từA person (especially a woman) of unclean or untidy appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ragbagDạng gốc (base form)
- ragbagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , . , .
- , . — , .
- , Loram , rust-streaked .