Dịch

batskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ẩn náu của một con dơidanh từThe hide of a bat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batskinDạng gốc (base form)
  2. batskinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , " ."
  • Manuclo's ; Manuelo's : , .

AI