batshit
C2trạng từ (adverb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cực kỳ, vô cùngtrạng từUsed as an intensifier, particularly for insane or synonyms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batshitDạng gốc (base form)
- more batshitSo sánh hơn (comparative)
- most batshitSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go batshitđộng từ | động từ | Trở nên hoàn toàn phi lý; phản ứng một cách cực đoan một cách phi lý |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Phân dơi
- không đếm được (uncountable)Fecal matter produced by bats.
Họ từ (word family)
cùng gốc batshitVí dụ
- .Khi nghe tin đó, anh ấy đã trở nên điên rồ hẳn lên.
- , , “”, .Yvette Cooper, thư ký nội vụ đối lập, cho rằng Cleverly trước đây từng gọi kế hoạch Rwanda là 'batshit'—lời châm biếm không bị Cleverly phủ nhận.
- . .Đừng đăng ký học bất kỳ môn nào của giáo sư đó. Bà ấy hoàn toàn điên rồ.