Dịch

apeshit

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mất kiểm soát do tức giận hoặc phấn khíchtính từOut of control due to anger or excitement.
  2. Tuyệt vờitính từawesome

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

go apeshitđộng từCư xử một cách cực đoan; hành động không kiềm chế, đặc biệt là trở nên tức giận bùng nổ

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , , . Zizza.

AI