excelente
B1tính từ (adjective)
Hay gặp/eɡsθeˈlente/nguồn
Nghĩa chính
- tuyệt vời, xuất sắc, đỉnhtính từB1very good, outstanding, of the highest quality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excelenteDạng gốc (base form)
- excelentísimoSo sánh nhất (superlative)
- excelentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en excelente estado | Trong tình trạng hoàn hảo | |
| excelente idea | Ý tưởng tuyệt vời | |
| excelente oportunidad | Cơ hội tuyệt vời | |
| excelente trabajo | Công việc xuất sắc |
Ví dụ
- .Anh ấy đã đạt thành tích xuất sắc trong chặng đua tính giờ.
- .Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Thụy Điển.
- .Đó là một cách tuyệt vời để làm quen với những người mới.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hảo hạng
Họ từ (word family)
cùng gốc excelenteTừ liên quan (related word)