Dịch

excelente

B1tính từ (adjective)
Hay gặp
/eɡsθeˈlente/nguồn

Nghĩa chính

  1. tuyệt vời, xuất sắc, đỉnhtính từB1very good, outstanding, of the highest quality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excelenteDạng gốc (base form)
  2. excelentísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. excelentesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

en excelente estadoTrong tình trạng hoàn hảo
excelente ideaÝ tưởng tuyệt vời
excelente oportunidadCơ hội tuyệt vời
excelente trabajoCông việc xuất sắc

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đạt thành tích xuất sắc trong chặng đua tính giờ.
  • .Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Thụy Điển.
  • .Đó là một cách tuyệt vời để làm quen với những người mới.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hảo hạng

Họ từ (word family)

cùng gốc excelente

AI