Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tuyệt vời, xuất sắc, gây ấn tượngtính từB1Excellent, exciting, or remarkable; often used as informal, enthusiastic praise.
- đáng kinh sợ, gây kinh ngạc, khủng khiếptính từB2Causing awe, terror, wonder, or excitement because of great power, beauty, or scale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- awesomeDạng gốc (base form)
- awesomesSố nhiều (plural)
- more awesomeSo sánh hơn (comparative)
- awesomerSo sánh hơn (comparative)
- most awesomeSo sánh nhất (superlative)
- awesomestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| awesome experience | Trải nghiệm tuyệt vời | |
| awesome job | Công việc tuyệt vời | |
| awesome party | Bữa tiệc tuyệt vời | |
| awesome people | Con người tuyệt vời | |
| awesome power | Sức mạnh khủng khiếp | |
| awesome view | Cảnh quan tuyệt vời | |
| awesome sight | Cảnh tượng đáng kinh ngạc | |
| awesome idea | Ý tưởng tuyệt vời |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự tuyệt vời
- không đếm được (uncountable)Clipping of awesomeness (“the quality, state, or essence of being awesome”).
Ví dụ
- " Sportsman's " !Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
- .Sức tàn phá của trận sóng thần thật kinh khủng.
- đầy tuyệt vời
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc awesomeNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- amazingđồng nghĩathường dùng trong văn phong thân mật, khẩu ngữ
- coolđồng nghĩaTuyệt vời, mang sắc thái tán thưởng mạnh mẽ hơn.
- illđồng nghĩaTiếng lóng, thường khen rất mạnh và vui vẻ.
- liesđồng nghĩatrung tính hơn, phổ biến hơn
- murderđồng nghĩatừ tiếng Anh, nghĩa tương đương.
- safeđồng nghĩaRất tốt hoặc gây ấn tượng; phổ biến trong văn hóa trẻ.