joya
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈxoʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đồ trang sức, trang sứcdanh từjewellery, jewelry
- Viên ngọc, đá quýdanh từjewel, piece of jewelry
- Báu vật, ngọc quýdanh từgem; treasure
- Tuyệt vời, hay hotính từawesome, nice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joya antigua | Đồ trang sức cổ | |
| joya de boda | Trang sức cưới | |
| joya de familia | Bảo vật gia truyền | |
| joya de oro | Trang sức vàng | |
| joya de plata | Trang sức bạc | |
| joya de la coronadanh từ | danh từ | Viên ngọc trên vương miện |
| joyas de la corona | Báu vật hoàng gia | |
| llevarse la joya | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ mưu mô
- Kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệtconniver
Họ từ (word family)
cùng gốc joyaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các bạn mượn đồ trang sức của bạn bè nữ.
- .Cô ấy đặt tất cả đồ trang sức vào một chiếc hộp đỏ.
- , .Cô ấy không đeo bất kỳ đồ trang sức nào.