宝
寶HSK4
Hay gặpHán-Việt: bảo
bǎo
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngọc, bảo ngọcjewel
- Đá quý, ngọcgem
- Báu vật, của quý, bảo vậttreasure
- Quý, quý báu, quý giáprecious
Chữ và bộ thủ (character, radical)
宝
bǎobảo
Bộ: 宀 · miên (mái nhà)8 nét
treasure, jewel; precious, rareCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Dạng khác của 寶|宝[bao3]
- variant of 寶|宝[bao3]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Anh ấy ngủ say như một đứa bé.
- 。Em bé của chúng tôi vẫn chưa nói được.
- 。Em bé đang ngủ