tesoro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈsoɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Kho báu, báu vậtdanh từtreasure, trove, treasure trove
- Từ điển đồng nghĩadanh từthesaurus
- Kho bạc, ngân khốdanh từtreasury, exchequer (sometimes capitalized)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar un tesoro | Tìm kiếm kho báu | |
| enterrar un tesoro | Chôn giấu kho báu | |
| mapa del tesoro | Bản đồ kho báu | |
| cofre del tesorodanh từ | danh từ | Rương kho báu |
| guardián del tesoro | Người giữ kho báu | |
| tesoro público | Chưa có nghĩa | |
| cofre de tesoro | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Cậu đang tìm kiếm loại kho báu nào vậy?
- .Có thể Sara sẽ chôn kho báu trên hòn đảo.
- .Hiếm có báu vật nào quý giá bằng một người bạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kho bạc
Họ từ (word family)
cùng gốc tesoroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung