Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazatesoros
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ săn kho báu
danh từ
treasure hunter
AI
1
Thợ săn kho báu
1
Thợ săn kho báu
1
Thợ săn kho báu