Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ điển đồng nghĩadanh từA publication that provides synonyms (and sometimes antonyms and other semantic relations) for the words of a given language.
- Hệ thống chủ đề, phân loạidanh từA hierarchy of subject headings: canonical titles of themes and topics, the titles serving as search keys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- thesaurusDạng gốc (base form)
- thesaurusesSố nhiều (plural)
- thesauri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Từ điển
- Từ điển, bách khoa toàn thưA dictionary or encyclopedia.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhthēsaurus
- từ tiếng Hy Lạp cổθησαυρόςthēsaurós“storehouse, treasure”
Cùng gốc (doublet)treasure
Ví dụ
- "" ."Roget" là thương hiệu hàng đầu cho một cuốn từ điển đồng nghĩa tiếng Anh bản in, liệt kê các từ theo các khái niệm chung thay vì chỉ các từ đồng nghĩa gần nghĩa.
- , , , , , , .Đây là một từ điển trực tuyến miễn phí, cung cấp cho bạn định nghĩa, từ điển đồng nghĩa, cách đánh vần, phát âm của từ, từ nguyên, v.v.
- .Hãy nhớ rằng mọi lĩnh vực tri thức đều có từ điển chuyên ngành và từ điển thuật ngữ riêng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thesaurus- thesauruslikeGiống hoặc đặc trưng của một từ điển đồng nghĩatính từ
- minithesaurusTừ điển đồng nghĩa nhỏ gọndanh từ
- metathesaurusTừ điển đồng nghĩa đa ngôn ngữ, thường liên quan đến một chủ đề chuyên môn duy nhấtdanh từ
- thesauricLiên quan đến từ điển đồng nghĩa hoặc từ đồng nghĩatính từ
Từ liên quan (related word)