Dịch

thesaurus

C1danh từ (noun)
UK/θɪˈsoːɹəs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ điển đồng nghĩadanh từA publication that provides synonyms (and sometimes antonyms and other semantic relations) for the words of a given language.
  2. Hệ thống chủ đề, phân loạidanh từA hierarchy of subject headings: canonical titles of themes and topics, the titles serving as search keys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. thesaurusDạng gốc (base form)
  2. thesaurusesSố nhiều (plural)
  3. thesauri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Từ điển
  1. Từ điển, bách khoa toàn thưA dictionary or encyclopedia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhthēsaurus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổθησαυρόςthēsaurós“storehouse, treasure”

Cùng gốc (doublet)treasure

Ví dụ

  • "" ."Roget" là thương hiệu hàng đầu cho một cuốn từ điển đồng nghĩa tiếng Anh bản in, liệt kê các từ theo các khái niệm chung thay vì chỉ các từ đồng nghĩa gần nghĩa.
  • , , , , , , .Đây là một từ điển trực tuyến miễn phí, cung cấp cho bạn định nghĩa, từ điển đồng nghĩa, cách đánh vần, phát âm của từ, từ nguyên, v.v.
  • .Hãy nhớ rằng mọi lĩnh vực tri thức đều có từ điển chuyên ngành và từ điển thuật ngữ riêng.

AI