Dịch

metathesaurus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ điển đồng nghĩa đa ngôn ngữ, thường liên quan đến một chủ đề chuyên môn duy nhấtdanh từA multilanguage thesaurus, typically concerning a single specialist subject

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. metathesaurusDạng gốc (base form)
  2. metathesaurusesSố nhiều (plural)
  3. metathesauri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI