wordhoard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ vựng; tổng thể các từ của một ngôn ngữ hoặc một con ngườidanh từVocabulary; the totality of words of a language or a person.
- Từ điển đồng nghĩadanh từThesaurus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wordhoardDạng gốc (base form)
- wordhoardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anh cổwordhord“treasury of words”