tesorero
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tesoˈɾeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ quỹdanh từtreasurer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Ai là thủ quỹ?
- .Tôi từ chức vị trí thủ quỹ của câu lạc bộ.
Họ từ (word family)
cùng gốc tesoreroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh