precioso
A2tính từ (adjective)
/pɾeˈθjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Quý giá, quý báutính từprecious
- Tuyệt đẹp, lộng lẫytính từgorgeous
- Dễ thương, đáng yêutính từcute
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preciosoDạng gốc (base form)
- preciosísimoSo sánh nhất (superlative)
- preciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- preciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- preciosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metal precioso | Kim loại quý | |
| tiempo precioso | Thời gian quý báu | |
| piedra preciosa | Đá quý |
Ví dụ
- ¿ ?Chiếc ghế đẩu mộc mạc tuyệt đẹp này giá bao nhiêu?
- .Con ngựa đốm tuyệt đẹp đằng kia tên là Jeque.
- .Cuốn sách này là một tài liệu tra cứu quý báu.
Xuất hiện ở từ khác
- hermosođồng nghĩaTrong ngữ cảnh này, nhấn mạnh vẻ đẹp dễ thương hoặc dễ chịu.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)