Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preciado
B2
tính từ
(adjective)
/pɾeˈsjado/
Nghĩa chính
1
Quý giá
tính từ
precious
2
Có giá trị lớn
tính từ
valuable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preciado
Dạng gốc
(base form)
preciad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
preciado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
preciad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝
bǎo
Quý, quý báu, quý giá
Tiếng Anh
valuable
Có giá trị
precious
Quý giá
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quý giá
precioso
valioso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apreciar
preciar
AI
1
Quý giá
2
Có giá trị lớn
1
Quý giá
2
Có giá trị lớn
1
Quý giá
2
Có giá trị lớn