Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Quý giátính từOf high value or worth.
- Yêu quý, trân quýtính từRegarded with love or tenderness.
- Cục cưng, bảo bốidanh từSomeone (or something) who is loved; a darling.
- Rất, cực kỳtrạng từkhông so sánh (not comparable)Very; an intensifier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preciousDạng gốc (base form)
- preciousesSố nhiều (plural)
- more preciousSo sánh hơn (comparative)
- most preciousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- precious to sbquý giá với aiYou are infinitely precious to me.Em vô cùng quý giá với anh.
- precious little/fewrất ít, chẳng bao nhiêu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| precious littletừ hạn định | từ hạn định | Rất ít, hầu như không |
| precious memories | Kỷ niệm quý giá | |
| precious metaldanh từ | danh từ | Kim loại quý, kim khí quý |
| precious stonedanh từ | danh từ | Đá quý, ngọc |
| precious time | Thời gian quý báu | |
| precious fewtừ hạn định | từ hạn định | Vô cùng ít ỏi |
| semi-precioustính từ | tính từ | Quý một phần |
| Precious Blooddanh từ riêng | danh từ riêng | Máu của Chúa Giêsu Kitô, đặc biệt là dưới hình thức được cho là chứa trong rượu thánh hiến của Bí tích Thánh Thể |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Được coi trọng quá mức
- Được coi trọng quá mức, quá kiểu cáchTreated with too much reverence.
Ví dụ
- .Cuộc đời là quý giá.
- .Cách người bạn đời nhìn tôi thật đáng yêu làm sao.
- , .Anh ấy dành hàng giờ để vẽ đôi mắt của bức chân dung, điều mà các bạn họa sĩ cùng thời coi là hơi kiểu cách thái quá.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc precious- preciosityTính tinh tế quá mức theo cách bị ảnh hưởng (thường được sử dụng để mô tả lời nói hoặc chữ viết, cũng như nghệ thuật thị giác và trang phục)danh từ
- preciousnessTính cầu kỳ, tính kiểu cáchdanh từ
- preciouslyLắmtrạng từ
- nonpreciousKhông quý, đặc biệt dùng để mô tả các kim loại cơ bản như chì, sắt, đồng, v.vtính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprecious
- mượn từ tiếng Pháp cổprecios“valuable, costly, precious, beloved, also affected, finical”
- từ tiếng Latinhpretiōsus“of great value, costly, dear, precious”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha