Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Khủng khiếp, đáng sợtính từGenuinely horrific, awful, or alarming.
- Khó chịu, tồi tệtính từUnpleasant, dreadful, awful (also used as an intensifier).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frightfulDạng gốc (base form)
- more frightfulSo sánh hơn (comparative)
- frightfullerSo sánh hơn (comparative)
- most frightfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Frightful Fivedanh từ riêng | danh từ riêng | Năm công ty công nghệ lớn nhất thế giới: Amazon, Apple, Alphabet (chủ sở hữu Google), Facebook (hoặc công ty mẹ Meta) và Microsoft |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Sợ hãi
- Sợ hãi, hoảng sợAfraid, frightened.
Ví dụ
- : . ? : . , . : , . .Francis Urquhart: Thật là một gã nhỏ bé đáng ghét. Dạo này họ tìm thấy chúng ở đâu vậy? Tim Stamper: Chúa mới biết. Nếu tôi có một con chó như thế, tôi sẽ bắn nó. Francis Urquhart: Ừ, đúng vậy. Quả thật.
- .Hãy nhìn xem những đàn gia súc sợ hãi chạy khỏi khu rừng.
- . .Bạn có rất nhiều câu trích dẫn hay tuyệt. Bạn chắc phải biết một nửa số sách hiện có.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khủng khiếp
Khó chịu
Họ từ (word family)
cùng gốc frightfulNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha