dear
A1tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- đắt, đắt đỏ, đắt tiềntính từA1High in price; expensive.
- kính gửi, thân mếntính từA1Used at the beginning of a letter or greeting to address someone.
- anh yêu, em yêu, bạn yêudanh từA2An affectionate term of address, such as used between spouses or close friends.
- đáng yêu, yêu dấu, dễ thươngtính từA2Loved; lovable; pleasant and kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dear to sbquý giá với aiHer daughter is very dear to her.Con gái rất quý giá với cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cost someone dear | Khiến ai trả giá đắt | |
| for dear lifetrạng từ | trạng từ | Hết sức bình sinh |
| hold something dear | Trân trọng điều gì | |
| oh dearthán từ | thán từ | Ôi trời, trời ơi |
| pay dear for something | Trả giá đắt cho việc gì | |
| dear child | Đứa trẻ đáng yêu | |
| dear friend | Bạn thân mến | |
| Dear Madam | Kính gửi bà |
12 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Tha thiết
- Tha thiết, nồng ấm, chân thànhLoving, affectionate, heartfelt
Ví dụ
- , .Mỗi mùa hè chúng tôi đều có thể thuê một ngôi nhà nhỏ ở đảo Wight, nếu giá không quá đắt.
- .Tạ ơn Chúa kính yêu.
- “ , , , . , , . . , , , lamb's .[…]”Đó là một món quà rất đáng hoan nghênh, tử tế và hữu ích dành cho giáo xứ. Nhân tiện, Hopkins, đừng để chuyện này lộ ra ngoài. Chúng ta không muốn có tin đồn lan truyền rằng có một người giàu có vừa đến. Churchill, anh bạn thân mến của tôi, chúng ta có rất nhiều kẻ hám lợi tham lam và lũ sói đội lốt cừu.[…]
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tha thiết
Họ từ (word family)
cùng gốc dearNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, động từ, trạng từ, thán từ
- từ tiếng Anh trung đạidere
- từ tiếng Anh cổdēore
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*diurī
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidere“fierce, severe, hard, deadly”
- từ tiếng Anh cổdēor
- từ tiếng German nguyên thủy*deuzaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- specialđồng nghĩaNhấn mạnh tình cảm yêu thương gắn bó thân thiết.