querido
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/keˈɾido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- thân yêu, yêu quýtính từA2used as a term of address, especially in letters or greetings.
- đẹp, đẹp trai, đẹp mắttính từB1used to describe a good‑looking person.
- người yêudanh từB1a beloved person, a sweetheart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- queridoDạng gốc (base form)
- queridísimoSo sánh nhất (superlative)
- queridasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- queridosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- queridaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| querido amigo | Bạn thân mến | |
| ser querido | Người thân yêu | |
| mi querido | Người yêu tôi | |
| querido hombre | Người đàn ông đẹp trai | |
| querido lector | Độc giả thân mến | |
| perder a un ser querido | Mất người thân | |
| querido mío | Chưa có nghĩa | |
| cercano y querido | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Người tình
- Người tình, nhân tìnhlover
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy hẳn đã muốn các bạn không buồn.
- .Tôi đã không muốn làm việc dưới những điều kiện đó.
- .Tôi không nghĩ đây là điều anh ấy từng mong muốn.