caro
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkaɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thân yêu, quý mếntính từdear (loved)
- Đắt, đắt đỏtính từexpensive
- Đắt giá, tốn kémtrạng từcostly
- Tên thân mật của Carolinadanh từ riênga diminutive of the female given name Carolina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| costar caro | Giá đắt | |
| demasiado caro | Quá đắt | |
| pagar caro algo | Trả giá đắt cho việc gì | |
| salir caro | Đắt đỏ, trả giá đắt | |
| salir más caro que un hijo tonto | Tốn một xu khá lớn; phải trả giá bằng một cánh tay và một chân | |
| Cardenal Carodanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh ở Chile |
| sale caro | Trở nên đắt đỏ | |
| pagar caro | Trả giá đắt |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Carus
- Carus
Ví dụ
- .Giá cả ở tiệm bánh ngọt này rất đắt.
- ¿ ?Tại sao thuốc của chúng ta lại đắt như vậy?
- .Tôi e rằng nơi đó đắt hơn một chút.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc caroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung