Dịch

costosamente

trạng từ (adverb)
/kosˌtosaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Tốn kémtrạng từcostly, expensively
  2. Một cách ngông cuồngtrạng từextravagantly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI