Nghĩa chính
- Đắt tiềntính từOf high cost; expensive.
- Trò chơi Costlydanh từkhông đếm được (uncountable)Short for costly colours.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costlyDạng gốc (base form)
- costlierSo sánh hơn (comparative)
- more costlySo sánh hơn (comparative)
- costliestSo sánh nhất (superlative)
- most costlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| costly decision | Quyết định tốn kém | |
| costly error | Sai lầm đắt giá | |
| costly investment | Khoản đầu tư tốn kém | |
| costly maintenance | Bảo trì tốn kém | |
| costly mistake | Lỗi lầm đắt giá | |
| costly coloursdanh từ | danh từ | Trò chơi bài tiếng Anh dành cho hai người chơi, tương tự như cribbage và đặc biệt phổ biến ở Shropshire |
Ví dụ
- một sai lầm đắt giá
- .Costly là một trò chơi đơn giản hơn cribbage.
- .BDSM là một sở thích tốn kém
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc costlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cheaptrái nghĩaThường nhấn mạnh chi phí hoặc mức giá cao đáng kể.
- dearđồng nghĩathường dùng cho chi phí lớn
- expensivedễ nhầm, đồng nghĩakhông chỉ nói về giá tiền mà còn nói về những sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng
- inexpensivetrái nghĩarất đắt đỏ.