Dịch

costlessly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có chi phítrạng từkhông so sánh (not comparable)Without cost.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI