Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mang tính cấm đoán, ngăn cấmtính từTending to prohibit, preclude, or disallow.
- Quá sức, bất khả thitính từRequiring an unreasonable or impractical effort.
- Đắt đỏ, đắt cắt cổtính từCostly to the extreme; beyond budget.
- Câu mệnh lệnh phủ địnhdanh từA negative imperative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prohibitiveDạng gốc (base form)
- prohibitivesSố nhiều (plural)
- more prohibitiveSo sánh hơn (comparative)
- most prohibitiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cost-prohibitivetính từ | tính từ | Quá đắt; không thể chấp nhận được |
| prohibitive mooddanh từ | danh từ | Tâm trạng mệnh lệnh tiêu cực |
| prohibitively expensive | Đắt đỏ đến mức không mua nổi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có khả năng thắng cao
- Có khả năng thắng cao, sáng giáBeing the presumptive or likely winner of a contest.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prohibitiveNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Một số quốc gia khắt khe hơn những quốc gia khác khi nói đến các chủ đề nóng như cái chết êm ái và nhân bản vô tính.
- , .Tôi muốn đến thăm châu Âu một ngày nào đó, nhưng chi phí hiện tại quá đắt đỏ.
- “ . ,” , Michigan-based , .“Tôi nghĩ không có gì phải bàn cãi về điều đó. Tôi nghĩ anh ấy là ứng cử viên sáng giá nhất nếu tham gia,” Dennis Lennox, một cố vấn chính trị đảng Cộng hòa ở Michigan, nói với Politico.