prohibitively
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách cấm đoántrạng từIn a prohibitive manner.
- Đến mức không thể chi trảtrạng từTo a prohibitive extent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prohibitivelyDạng gốc (base form)
- more prohibitivelySo sánh hơn (comparative)
- most prohibitivelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prohibitively expensive | Đắt đỏ đến mức không mua nổi |
Ví dụ
- 1970, , , – – – thick-heeled running-shoes – jogger’s heel-striking .Các cửa hàng chạy bộ và dụng cụ chạy bộ chuyên dụng hầu như không tồn tại trước những năm 1970, khi Bill Bowerman, người sáng lập Nike, đồng thời tung ra một khái niệm – chạy bộ – và một sản phẩm – giày chạy bộ đế dày – nếu không có nó thì hành động tiếp gót của người chạy bộ sẽ gây khó chịu đến mức không thể chịu nổi.
- một món quà đắt đỏ không thể mua nổi
- .Giá thuê nhà ở trung tâm thành phố đắt đỏ đến mức không thể chi trả.
Họ từ (word family)
cùng gốc prohibitivelyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha