Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đắt, đắt tiền, mắctính từA1Having a high price or cost.
- tốn tài nguyên, nặng máytính từB2Taking a lot of system time or computing resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expensiveDạng gốc (base form)
- more expensiveSo sánh hơn (comparative)
- most expensiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- expensive to dotốn kém để làmArt books are expensive to produce.Sách nghệ thuật tốn kém để sản xuất.
- expensive for sbtốn kém đối với aiThe new regulations are likely to be very expensive for employers.Các quy định mới có thể sẽ rất tốn kém đối với các chủ lao động.
- expensive for sb to dotốn kém đối với ai khi làmBonds can be expensive for individuals to invest in.Trái phiếu có thể tốn kém đối với các cá nhân khi đầu tư.
- it is expensive to do sthlàm gì thì tốn kémIt's expensive to live in London.Sống ở London thì tốn kém.
- it is expensive for sb to do sthai làm gì thì tốn kémIt is now more expensive for Europeans to visit here.Bây giờ người Châu Âu đến đây du lịch thì tốn kém hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become expensive | Trở nên đắt đỏ | |
| expensive mistake | Sai lầm trả giá đắt | |
| expensive taste | Sở thích xa xỉ | |
| highly expensive | Rất đắt đỏ | |
| prohibitively expensive | Đắt đỏ đến mức không mua nổi | |
| ridiculously expensive | Đắt đến nực cười | |
| it's too expensivecụm từ | cụm từ | Giá đắt quá |
| expensive drunkdanh từ | danh từ | Một người phải uống nhiều rượu mới say |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Bị ghi nhiều điểm
- Bị ghi nhiều điểm, tốn điểmHaving a high economy rate.
Xuất hiện ở từ khác
- cheaptrái nghĩaĐối nghĩa trực tiếp: có giá cao.
- competitivetrái nghĩađắt đỏ
- dearđồng nghĩatừ phổ biến nhất
- inexpensivetrái nghĩađắt tiền, tốn kém.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đắt tiền
Hoang phí
Họ từ (word family)
cùng gốc expensiveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- !Cái đó đắt quá!
- một lựa chọn thuật toán tốn tài nguyên không cần thiết
- .Công lý rất đắt.