Nghĩa chính
- Chấp nhận đượctính từAble to be afforded; inexpensive or reasonably priced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affordableDạng gốc (base form)
- more affordableSo sánh hơn (comparative)
- most affordableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affordable care | Chăm sóc sức khỏe bình dân | |
| affordable housingdanh từ | danh từ | Nhà ở phải chăng |
| affordable luxury | Xa xỉ phẩm giá rẻ | |
| affordable options | Lựa chọn giá rẻ | |
| affordable price | Giá cả phải chăng | |
| affordable travel | Du lịch giá rẻ |
Ví dụ
- kỳ nghỉ phải chăng ở khu vực địa phương
- ?Chiếc máy bay chiến đấu này có phải chăng không?
- .Chúng tôi muốn làm cho nó phải chăng.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc affordableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cheapđồng nghĩaNhấn mạnh người mua có đủ khả năng chi trả, không nhất thiết rẻ hơn mặt hàng khác.
- competitiveđồng nghĩaphải chăng, dễ mua
- inexpensiveđồng nghĩacó mức giá vừa túi tiền, phù hợp với khả năng chi trả.