Nghĩa chính
- Một cái gì đó rất xứng đáng với số tiền đã trả cho nódanh từSomething that is well worth the money paid for it.
- Một người thân thiện và dễ gầndanh từSomeone who is friendly and easy-going.
- Một người hài hước hoặc hóm hỉnhdanh từSomeone who is funny or witty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- good valueDạng gốc (base form)
- good valuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good value for money | Giá xứng đáng với tiền bỏ ra |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- ‘ ,’ , ‘ ′ . , ′ . .’ ‘ .’
- .