Dịch

good value

danh từ (noun)
UK/ˈɡʊd ˈvæl.juː/US/ˈɡʊd ˈvæl.ju/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó rất xứng đáng với số tiền đã trả cho nódanh từSomething that is well worth the money paid for it.
  2. Một người thân thiện và dễ gầndanh từSomeone who is friendly and easy-going.
  3. Một người hài hước hoặc hóm hỉnhdanh từSomeone who is funny or witty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. good valueDạng gốc (base form)
  2. good valuesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good value for moneyGiá xứng đáng với tiền bỏ ra

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • ‘ ,’ , ‘ ′ . , ′ . .’ ‘ .’
  • .

AI