Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Món hờidanh từAn agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds themself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds themself to receive the property and pay the consideration.
- Thỏa thuận, cam kết lẫn nhaudanh từAn agreement or stipulation; mutual pledge.
- Sản phẩm mua giá rẻ hơn đáng kểdanh từAn item purchased for significantly less than the usual, or recommended, price
- Đàm phán, mặc cảđộng từnội động từ (intransitive)To make a bargain; to make a deal or contract for the exchange of property or services; to negotiate; to haggle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bargainNguyên thể (infinitive)
- bargainsSố nhiều (plural)
- bargainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bargainingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bargain with sbthỏa thuận với aiI'll make a bargain with you.Tôi sẽ thỏa thuận với anh.
- bargain (with sb) (about/over/for sth)mặc cả (với ai) (về điều gì)In the market, dealers were bargaining with growers over the price of coffee.Ở chợ, các thương lái đang mặc cả với người trồng về giá cà phê.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bargain basementTầng hầm giảm giá, khu hàng giá rẻbargain hunterNgười săn hàng giảm giábargain priceGiá hờiplea bargainThỏa thuận điều đình (nhận tội), thương lượng về bào chữadrive a hard bargainMặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãiDutch bargainCuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Giao dịch có lợi
- A gainful transaction; an advantageous purchase.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bargainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibargaynen“to bargain, make a pledge for sale”
- từ tiếng Pháp cổbargaigner“to bargain”
- từ tiếng Frank*borganjan“to borrow, lend”
Ví dụ
- .Hợp đồng là một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý.
- […] , , .…Khi các vị dự định trang trọng hoá thỏa thuận đức tin của mình, tôi khẩn cầu, ngay cả lúc đó tôi cũng có thể kết hôn.
- , , .Giá đó không chỉ là một món hời, mà còn là một vụ cướp.