Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự bảo đảmdanh từAnything that assures a certain outcome.
- Bảo lãnh, cam kết pháp lýdanh từA legal assurance of something, e.g. a security for the fulfillment of an obligation.
- Phiếu bảo hành, bảo hànhdanh từA written declaration that a certain product will be fit for a purpose and work correctly; a warranty.
- Đảm bảo, cam đoanđộng từTo give an assurance that something will be done right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guaranteeNguyên thể (infinitive)
- guaranteesSố nhiều (plural)
- guaranteedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- guaranteeingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- guarantee sthđảm bảo cái gìBasic human rights, including freedom of speech, are now guaranteed.Các quyền con người cơ bản, bao gồm tự do ngôn luận, hiện được đảm bảo.
- guarantee (that)…đảm bảo rằng…We cannot guarantee (that) our flights will never be delayed.Chúng tôi không thể đảm bảo rằng các chuyến bay của mình sẽ không bao giờ bị hoãn.
- guarantee sb sthđảm bảo cho ai cái gìThe ticket will guarantee you free entry.Vé sẽ đảm bảo cho bạn vào cửa miễn phí.
- guarantee to do sthđảm bảo làm gìWe guarantee to deliver your goods within a week.Chúng tôi đảm bảo giao hàng của bạn trong vòng một tuần.
- guarantee sth against sthđảm bảo cái gì chống lại cái gìThis iron is guaranteed for a year against faulty workmanship.Cái bàn ủi này được đảm bảo một năm chống lại lỗi sản xuất.
- guarantee that…đảm bảo rằng…I guarantee that he will appear in court.Tôi đảm bảo rằng anh ấy sẽ ra tòa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a guarantee | Đưa ra bảo đảm | |
| guarantee a loan | Bảo lãnh khoản vay | |
| guarantee payment | Bảo đảm thanh toán | |
| guarantee the quality | Bảo đảm chất lượng | |
| offer a guarantee | Cung cấp bảo hành | |
| provide a guarantee | Cung cấp bảo hành | |
| guarantee letterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với letter of guarantee |
| letter of guaranteedanh từ | danh từ | Tài liệu do ngân hàng phát hành để đảm bảo người thụ hưởng được thanh toán nếu khách hàng của ngân hàng không trả được nợ hoặc nghĩa vụ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Người thụ hưởng bảo lãnh
- The person to whom a guarantee is made.
Họ từ (word family)
cùng gốc guaranteeNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Có bảo đảm không?
- five-year .Chiếc nồi này đi kèm với phiếu bảo hành năm năm.
- , , Nhưng Chúa, Đấng Bảo lãnh vĩ đại cho Hòa bình, Trật tự và cách cư xử tốt của Nhân loại
Xuất hiện ở từ khác
- ensuređồng nghĩaMạnh hơn ensure và thường hàm ý người nói cam kết về kết quả.
- promisedễ nhầmguarantee nhấn mạnh cam kết pháp lý hoặc đảm bảo chất lượng, thường dùng trong thương mại.
- warrantydễ nhầm, đồng nghĩaGuarantee dùng cho cả hàng hóa và lời hứa chung, warranty thường là văn bản pháp lý hoặc thương mại.
- 确保Tiếng Trungtương đương