Dịch

abono

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbono/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gói đăng ký, vé mùadanh từsubscription; season ticket
  2. Khoản thanh toán, tiền trả gópdanh từpayment, installment
  3. Bảo chứng, bảo lãnhdanh từguarantee, security
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của abonarđộng từfirst-person singular present indicative of abonar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abonoDạng gốc (base form)
  2. abonosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abono anualVé năm
abono de la piscinaVé hồ bơi
abono de temporadaVé mùa
abono de transporteThẻ đi lại
abono mensualVé tháng
abono orgánicoPhân hữu cơ
abono inicialdanh từTiền trả trước (khoản thanh toán chiếm một phần nhỏ của giá)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Phân bón
  1. Phân bón, phân hữu cơcompost, fertilizer, manure

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khoản thanh toán
Phân bón

Ví dụ

  • .Tôi đã chọn vé tháng rẻ nhất.
  • Gemea.Tôi không mang vé tháng đến Gemea.
  • Tom .Tom có vé giao thông.

AI