abono
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈbono/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gói đăng ký, vé mùadanh từsubscription; season ticket
- Khoản thanh toán, tiền trả gópdanh từpayment, installment
- Bảo chứng, bảo lãnhdanh từguarantee, security
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của abonarđộng từfirst-person singular present indicative of abonar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abonoDạng gốc (base form)
- abonosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abono anual | Vé năm | |
| abono de la piscina | Vé hồ bơi | |
| abono de temporada | Vé mùa | |
| abono de transporte | Thẻ đi lại | |
| abono mensual | Vé tháng | |
| abono orgánico | Phân hữu cơ | |
| abono inicialdanh từ | danh từ | Tiền trả trước (khoản thanh toán chiếm một phần nhỏ của giá) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phân bón
- Phân bón, phân hữu cơcompost, fertilizer, manure
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Tôi đã chọn vé tháng rẻ nhất.
- Gemea.Tôi không mang vé tháng đến Gemea.
- Tom .Tom có vé giao thông.